Vải sợi thủy tinh chống cháy: Hiểu về các tiêu chuẩn chống cháy khác nhau ở các quốc gia và khu vực
Làm thế nào để đến Suntex?
Tại sao Suntex là nhà cung cấp đáng tin cậy?
Ngoài giá cả cạnh tranh, Suntex còn có thể cung cấp những gì nữa?
Sản phẩm của Suntex là gì?
Bạn đang cần sự giúp đỡ?
Trong lĩnh vực xây dựng, ứng dụng công nghiệp và nhiều lĩnh vực khác, vải sợi thủy tinh chống cháy đóng vai trò thiết yếu trong việc nâng cao an toàn phòng cháy chữa cháy. Tuy nhiên, mỗi quốc gia và khu vực lại thiết lập các tiêu chuẩn phòng cháy chữa cháy riêng để đánh giá và phân loại hiệu suất chống cháy của các loại vải này. Việc hiểu rõ những khác biệt này là điều cần thiết đối với cả nhà sản xuất, nhà cung cấp và người dùng cuối.

| Quốc gia/Khu vực | Tiêu chuẩn | Đối tượng áp dụng | Phương pháp phân loại và định nghĩa điểm |
| Hoa Kỳ | ASTM E84 (Thử nghiệm đường hầm) | Vật liệu xây dựng (bao gồm vải sợi thủy tinh chống cháy) | Lớp A: Chỉ số lan truyền ngọn lửa nằm trong khoảng 0 – 25, cho thấy khả năng chống lan truyền ngọn lửa tuyệt vời; Lớp B: Chỉ số lan truyền ngọn lửa nằm trong khoảng 26 – 75, với mức độ lan truyền ngọn lửa ở mức trung bình; Lớp C: Chỉ số lan truyền ngọn lửa tương đối cao nhưng vẫn nằm trong phạm vi chấp nhận được đối với một số ứng dụng nhất định. Đồng thời, lượng khói sinh ra cũng được xem xét để đánh giá toàn diện hiệu suất cháy của vật liệu. |
| Hoa Kỳ | Tiêu chuẩn UL94 | Vật liệu nhựa và vật liệu composite sợi thủy tinh liên quan, v.v. | V-0: Khi thử nghiệm theo chiều dọc, nó dập tắt nhanh chóng sau khi nguồn lửa được loại bỏ, với lượng nhỏ giọt tối thiểu và rất ít cháy; V-1:Ít nghiêm ngặt hơn một chút so với V – 0, thời gian cháy lâu hơn một chút và có thể bị nhỏ giọt một chút; V-2: Nhẹ nhàng hơn so với V – 0 và V – 1, nhưng vẫn thể hiện mức độ chống cháy nhất định. |
| Hoa Kỳ | NFPA 701 | Dệt may, vật liệu màng (như vải sợi thủy tinh chống cháy dùng làm rèm cửa, v.v.) | Vải được tiếp xúc với nguồn lửa cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu vải không tiếp tục cháy trong một khoảng thời gian nhất định sau khi ngọn lửa được dập tắt và đáp ứng các tiêu chí khác như cháy xém hạn chế và không lan truyền ngọn lửa đáng kể, vải được đánh giá là đạt yêu cầu thử nghiệm và được coi là phù hợp cho các ứng dụng dự kiến với mức độ an toàn cháy nổ tương ứng. |
| Liên minh Châu Âu | EN 13501 – 1 | Vật liệu xây dựng (bao gồm vải sợi thủy tinh chống cháy) | A1:Trong điều kiện cháy bình thường, nhiệt lượng tỏa ra cực thấp và không góp phần làm đám cháy lan rộng, thuộc về vật liệu không cháy; A2:Nó có khả năng chống cháy tương đối cao, nhưng có thể giải phóng một lượng nhiệt nhỏ trong quá trình đốt cháy; B, C, D, E: Các cấp độ được phân loại dựa trên mức độ lan truyền ngọn lửa, khả năng tỏa nhiệt và các đặc điểm liên quan đến cháy khác. Ngoài ra còn có các phân loại bổ sung về mật độ khói (S1, S2, S3) và các giọt cháy (D0, D1, D2) để đánh giá hiệu suất của vải trong các tình huống hỏa hoạn một cách chính xác hơn. |
| Liên minh Châu Âu | Tiêu chuẩn ISO 1716 | Sản phẩm xây dựng (như vải sợi thủy tinh chống cháy) | Bằng cách xác định giá trị nhiệt lượng của quá trình đốt cháy, nhiệt lượng tỏa ra trong quá trình đốt cháy càng thấp thì khả năng vải được phân loại vào loại có khả năng chống cháy cao hơn theo khuôn khổ đánh giá hiệu suất chống cháy chung của EU càng cao. |
| Vương quốc Anh | BS 476 – 4 | Vật liệu xây dựng (bao gồm vải sợi thủy tinh chống cháy) | Các mẫu vải được đặt vào lò nung duy trì ở nhiệt độ 750°C trong 20 phút. Nếu nhiệt độ tăng không quá 50°C và thời gian cháy liên tục không quá 10 giây trong khoảng thời gian này, mẫu được coi là không cháy. |
| Vương quốc Anh | BS 476 – 7 | Vật liệu xây dựng (bao gồm vải sợi thủy tinh chống cháy) | Mẫu vải được tiếp xúc với nguồn lửa xác định trong một thiết lập thử nghiệm cụ thể. Dựa trên mức độ lan truyền ngọn lửa trên bề mặt vải, vải được phân loại thành các cấp độ khác nhau. Mức độ lan truyền ngọn lửa thấp hơn sẽ dẫn đến cấp độ cao hơn, cho thấy khả năng chống lan truyền ngọn lửa trên bề mặt tốt hơn. |
| Nhật Bản | Tiêu chuẩn JIS A1321 | Vật liệu xây dựng (bao gồm vải sợi thủy tinh chống cháy) | Khi sử dụng phương pháp nung lò, nếu trong quá trình thử nghiệm trong môi trường lò nung được đặt ở nhiệt độ cụ thể, vải không có sự tăng nhiệt độ đáng kể vượt quá giới hạn nhất định, không có dấu hiệu cháy liên tục và mất khối lượng tối thiểu thì vải được coi là vật liệu không cháy và đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất chống cháy cao nhất theo tiêu chuẩn này. |
| Nhật Bản | Tiêu chuẩn JIS A1323 | Vật liệu xây dựng (bao gồm vải sợi thủy tinh chống cháy) | Thông qua việc tiến hành các thử nghiệm liên quan đến tính khó cháy của vật liệu, quan sát hành vi cháy của vải như thời gian cháy, mức độ lan truyền ngọn lửa và các khía cạnh khác. Dựa trên các yếu tố này, người ta đánh giá liệu vải có đáp ứng các yêu cầu về tính khó cháy hay không và mức độ khó cháy đến đâu, từ đó xác định cấp hiệu suất của vải về tính khó cháy. |
| Trung Quốc | GB8624 | Vật liệu và sản phẩm xây dựng (bao gồm vải sợi thủy tinh chống cháy) | A (Vật liệu không cháy):Thông qua các thử nghiệm đốt cháy có liên quan, ví dụ như trong thử nghiệm chỉ số oxy, cần phải có nồng độ oxy cực cao để duy trì quá trình đốt cháy và không có dấu hiệu cháy hoặc rất khó cháy trong các thử nghiệm đốt cháy theo chiều dọc và chiều ngang; B1 (Vật liệu khó cháy):So với loại A, nồng độ oxy cần thiết để duy trì quá trình cháy trong thử nghiệm chỉ số oxy thấp hơn một chút và có một số tình huống cháy nhất định trong các thử nghiệm cháy theo chiều dọc và chiều ngang nhưng nó có thể tự dập tắt; B2 (Vật liệu dễ cháy):Nó có đặc tính dễ cháy rõ ràng và có thể cháy trong một số điều kiện nhất định; B3 (Vật liệu dễ cháy): Dễ cháy, dễ bắt lửa và cháy nhanh. Cấp độ cháy được xác định toàn diện dựa trên kết quả thử nghiệm chỉ số oxy, cháy theo phương thẳng đứng và cháy theo phương ngang. |
Tiêu chuẩn chống cháy cho vải sợi thủy tinh chống cháy tại Hoa Kỳ
ASTM E84 – Thử nghiệm đường hầm để đánh giá sự lan truyền ngọn lửa và khói
Tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi này, còn được gọi là "Thử nghiệm Đường hầm", đo lường sự lan truyền ngọn lửa và sự phát triển khói của vật liệu. Đối với vải sợi thủy tinh chống cháy, tiêu chuẩn này xác định chỉ số lan truyền ngọn lửa. Vật liệu được phân loại thành các loại khác nhau dựa trên các giá trị chỉ số. Ví dụ, vật liệu Loại A có chỉ số lan truyền ngọn lửa rất thấp, thường trong khoảng 0 - 25, cho thấy khả năng chống lan truyền ngọn lửa tuyệt vời. Vật liệu Loại B có chỉ số thấp vừa phải, thường trong khoảng 26 - 75, trong khi vật liệu Loại C có chỉ số tương đối cao hơn nhưng vẫn nằm trong phạm vi chấp nhận được cho một số ứng dụng nhất định. Sự phát triển khói cũng được đo đồng thời, và sự kết hợp giữa dữ liệu lan truyền ngọn lửa và khói giúp đánh giá toàn diện hiệu suất chống cháy của vải.
UL 94 – Phân loại dựa trên hành vi cháy theo chiều dọc và chiều ngang
Chủ yếu tập trung vào vật liệu nhựa nhưng cũng liên quan đến vật liệu composite sợi thủy tinh hoặc các vật liệu có ứng dụng liên quan. Tiêu chuẩn này phân loại vật liệu dựa trên hành vi cháy theo phương thẳng đứng hoặc phương ngang. Ví dụ, xếp hạng V-0 cho biết vải sợi thủy tinh hoặc vật liệu composite của nó, khi được thử nghiệm theo phương thẳng đứng, sẽ nhanh chóng dập tắt sau khi nguồn lửa được loại bỏ, với lượng nhỏ giọt tối thiểu và khả năng cháy rất hạn chế. Xếp hạng V-1 ít khắt khe hơn một chút, cho phép thời gian cháy lâu hơn một chút và có thể có một lượng nhỏ giọt, trong khi xếp hạng V-2 có bộ tiêu chí dễ dãi hơn so với V-0 và V-1 nhưng vẫn thể hiện một mức độ chống cháy nhất định.
NFPA 701 – Kiểm tra hiệu suất chống cháy cho các ứng dụng dệt may và phim
Được thiết kế để kiểm tra khả năng chống cháy của vải dệt và màng phim. Đối với vải sợi thủy tinh chống cháy được sử dụng trong các ứng dụng như rèm cửa hoặc màn cửa, vải sẽ tiếp xúc với một nguồn lửa cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu vải không tiếp tục cháy trong một khoảng thời gian nhất định sau khi ngọn lửa được dập tắt và đáp ứng các tiêu chí khác như cháy xém hạn chế và không lan truyền ngọn lửa đáng kể, vải sẽ đạt yêu cầu và được coi là phù hợp để sử dụng cho các ứng dụng dự kiến với mức độ an toàn cháy nổ tương ứng.
Tiêu chuẩn chống cháy cho vải sợi thủy tinh chống cháy tại Liên minh Châu Âu
EN 13501-1 – Phân loại cháy toàn diện cho vật liệu xây dựng
Tiêu chuẩn này chia hiệu suất chống cháy của vật liệu xây dựng, bao gồm vải sợi thủy tinh chống cháy, thành một số cấp: A1, A2, B, C, D, E và F. Phân loại dựa trên nhiều yếu tố. Ví dụ, vật liệu A1 là vật liệu có khả năng giải phóng nhiệt cực thấp và không góp phần vào sự lan truyền lửa trong điều kiện cháy thông thường. Chúng được coi là vật liệu không cháy. Vật liệu A2 cũng có khả năng chống cháy cao nhưng có thể giải phóng một lượng nhiệt rất nhỏ trong quá trình đốt cháy. Các cấp B, C, D và E được chỉ định dựa trên mức độ lan truyền ngọn lửa, giải phóng nhiệt và các đặc điểm liên quan đến cháy khác ngày càng tăng. Ngoài ra, còn có các phân loại phụ cho mật độ khói (S1, S2, S3) và các giọt cháy (D0, D1, D2) để tiếp tục tinh chỉnh việc đánh giá hiệu suất của vải trong tình huống hỏa hoạn.
EN ISO 1716 – Xác định giá trị nhiệt lượng để phân loại cháy
Tiêu chuẩn này tập trung vào việc xác định giá trị nhiệt lượng đốt cháy của các sản phẩm xây dựng. Đối với vải sợi thủy tinh chống cháy, giá trị nhiệt lượng thấp hơn cho thấy lượng nhiệt tỏa ra trong quá trình đốt cháy ít hơn, đây là một yếu tố quan trọng trong việc phân loại khả năng chịu lửa của vải. Các loại vải có giá trị nhiệt lượng rất thấp có nhiều khả năng được phân loại vào nhóm chịu lửa cao hơn theo khuôn khổ đánh giá hiệu suất chống cháy chung của EU.
Tiêu chuẩn chống cháy cho vải sợi thủy tinh chống cháy tại Nhật Bản
JIS A 1321 – Phương pháp gia nhiệt lò để kiểm tra khả năng không cháy
Tiêu chuẩn này sử dụng phương pháp nung lò để kiểm tra tính không cháy của vật liệu. Đối với vải sợi thủy tinh chống cháy, nếu vải không tăng nhiệt độ đáng kể vượt quá một giới hạn nhất định (thường là tăng nhỏ), không có dấu hiệu cháy liên tục và khối lượng bị mất tối thiểu trong quá trình thử nghiệm trong môi trường lò nung được đặt ở nhiệt độ cụ thể, thì vải được coi là không cháy và đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất chống cháy cao nhất theo tiêu chuẩn này.
JIS A 1323 – Đánh giá độ khó cháy của vật liệu xây dựng
Tiêu chuẩn JIS A 1323 được sử dụng để kiểm tra tính khó cháy của vật liệu xây dựng, bao gồm vải sợi thủy tinh chống cháy. Phương pháp kiểm tra bao gồm việc phơi vải tiếp xúc với nguồn lửa cụ thể trong những điều kiện nhất định. Việc đánh giá tính khó cháy của vải dựa trên nhiều khía cạnh, chẳng hạn như thời gian bắt lửa, tức là thời gian vải bắt lửa sau khi tiếp xúc với nguồn lửa. Thời gian bắt lửa càng dài thì tính khó cháy càng tốt. Thời gian cháy cũng là một yếu tố quan trọng. Nếu vải cháy trong thời gian tương đối ngắn và tắt nhanh sau khi nguồn lửa được loại bỏ, thì vải cho thấy tính khó cháy tốt. Ngoài ra, mức độ lan truyền ngọn lửa cũng được quan sát. Sự lan truyền ngọn lửa hạn chế, nghĩa là ngọn lửa không lan rộng hoặc nhanh trên bề mặt vải, là một dấu hiệu khác cho thấy tính khó cháy tốt. Dựa trên những yếu tố toàn diện này, vải được đánh giá xem có đáp ứng các yêu cầu về tính khó cháy hay không và mức độ khó cháy đến đâu, từ đó xác định cấp hiệu suất của vải về tính khó cháy.
Tiêu chuẩn chống cháy cho vải sợi thủy tinh chống cháy tại Vương quốc Anh
BS 476-4 – Thử nghiệm tính không cháy của vật liệu
Tiêu chuẩn này được áp dụng để kiểm tra khả năng không cháy của các vật liệu như vải sợi thủy tinh chống cháy. Trong thử nghiệm, các mẫu vải được đặt vào lò nung duy trì ở nhiệt độ 750°C trong 20 phút. Sau đó, vải được đánh giá dựa trên các tiêu chí cụ thể. Nếu nhiệt độ tăng không quá 50°C và thời gian cháy liên tục không quá 10 giây trong khoảng thời gian này, vải được coi là không cháy. Điều này cung cấp một chỉ báo rõ ràng về khả năng chống cháy của vải trong các điều kiện thử nghiệm cụ thể này và giúp phân loại mức độ hiệu suất chống cháy của vải trong khuôn khổ các tiêu chuẩn của Anh.
BS 476-7 – Thử nghiệm xác định mức độ lan truyền ngọn lửa bề mặt
Đối với vải sợi thủy tinh chống cháy, tiêu chuẩn này được sử dụng để đánh giá đặc tính lan truyền ngọn lửa trên bề mặt. Mẫu vải được tiếp xúc với một nguồn lửa xác định trong một thiết lập thử nghiệm cụ thể. Dựa trên mức độ lan truyền ngọn lửa trên bề mặt vải, vải được phân loại thành các cấp độ khác nhau. Ví dụ, mức độ lan truyền ngọn lửa thấp hơn sẽ dẫn đến cấp độ cao hơn, cho thấy khả năng chống lan truyền ngọn lửa trên bề mặt tốt hơn và do đó có hiệu suất chống cháy vượt trội về mặt cụ thể này. Các cấp độ được chỉ định theo tiêu chuẩn này đóng một vai trò quan trọng trong việc xác định tính phù hợp của vải cho các ứng dụng khác nhau, trong đó sự lan truyền ngọn lửa trên bề mặt là một yếu tố quan trọng cần xem xét.
Tiêu chuẩn chống cháy cho vải sợi thủy tinh chống cháy ở Trung Quốc
GB 8624 – Phân loại hiệu suất chống cháy cho vật liệu xây dựng
Tại đây, vải sợi thủy tinh chống cháy được phân loại thành bốn cấp độ: A (vật liệu không cháy), B1 (vật liệu khó cháy), B2 (vật liệu dễ cháy) và B3 (vật liệu dễ cháy). Các thử nghiệm như thử nghiệm chỉ số oxy, thử nghiệm cháy theo phương thẳng đứng và thử nghiệm cháy theo phương ngang được tiến hành. Trong thử nghiệm chỉ số oxy, giá trị chỉ số oxy cao hơn có nghĩa là vải cần nồng độ oxy cao hơn trong môi trường xung quanh để duy trì quá trình cháy, cho thấy khả năng chống cháy tốt hơn. Đối với các thử nghiệm cháy theo phương thẳng đứng và phương ngang, hành vi của vải trong và sau khi tiếp xúc với nguồn lửa, chẳng hạn như thời gian cháy, khoảng cách lan truyền ngọn lửa và khả năng tự dập tắt, sẽ quyết định cấp độ vải.
Phần kết luận
Các tiêu chuẩn phòng cháy chữa cháy đa dạng giữa các quốc gia và khu vực đối với vải sợi thủy tinh chống cháy phản ánh những ưu tiên và yêu cầu khác nhau trong nhiều bối cảnh khác nhau. Các nhà sản xuất cần nắm rõ các tiêu chuẩn này để đảm bảo sản phẩm của họ đáp ứng được kỳ vọng cụ thể của từng thị trường. Mặt khác, người dùng cuối có thể đưa ra quyết định sáng suốt khi lựa chọn loại vải sợi thủy tinh phù hợp dựa trên nhu cầu an toàn phòng cháy chữa cháy của dự án. Việc cập nhật các tiêu chuẩn liên tục thay đổi này là rất quan trọng để duy trì mức độ an toàn phòng cháy chữa cháy cao trong các ứng dụng khác nhau trên toàn thế giới.
Nhãn: Kiểm soát hỏa hoạn
Câu hỏi thường gặp / Blog / Tin tức khác >>





