Cách nhiệt
Suntex cung cấp tất cả các vật liệu cần thiết cho lớp cách nhiệt, được sử dụng rộng rãi trong các ngành dầu khí, khí đốt tự nhiên, hàng hải, điện lực, hàng không vũ trụ và các ngành công nghiệp khác.

Lớp ngoài bảo vệ vật liệu cách điện khỏi các yếu tố môi trường như độ ẩm, hóa chất và hư hỏng vật lý.
Lớp này thường được làm từ những vật liệu bền như silicone, PU, PTFE và vải nhôm.
Vải sợi thủy tinh phủ silicon
Vải sợi thủy tinh phủ silicon lý tưởng để làm lớp cách nhiệt do có khả năng chịu nhiệt độ cao, độ bền, khả năng chống ẩm và hóa chất, độ dẫn nhiệt thấp và khả năng chống tia UV.

| Số kiểu dáng | Cân nặng | Độ dày | Lớp phủ | Màu sắc |
|---|---|---|---|---|
| Suntex-1008 | 510gsm | 0,4mm | 1 mặt | xám |
| Suntex-1015 | 560gsm | 0,4mm | 2 mặt | xám |
| Suntex-1228 | 860gsm | 0,7mm | 1 mặt | xám |
| Suntex-1166 | 960gsm | 0,7mm | 2 mặt | xám |
Vải sợi thủy tinh phủ PU
Vải sợi thủy tinh phủ PU thường có tỷ lệ chi phí/hiệu suất tốt hơn. Vải PU tiết kiệm hơn, đồng thời có khả năng chống nước, độ đàn hồi và chống mài mòn tốt, phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau. Trong khi silicone vượt trội về khả năng chịu nhiệt và độ bền, vải PU lại là một giải pháp cạnh tranh hơn cho nhiều mục đích sử dụng tiêu chuẩn.

| Số kiểu dáng | Cân nặng | Độ dày | Lớp phủ | Màu sắc |
|---|---|---|---|---|
| Suntex-2005 | 460gsm | 0,4mm | 2 mặt | xám |
| Suntex-2018 | 720gsm | 0,7mm | 2 mặt | xám |
Vải sợi thủy tinh phủ PTFE
Vải sợi thủy tinh phủ PTFE lý tưởng để làm lớp cách nhiệt do có khả năng chịu nhiệt tuyệt vời, ổn định hóa học, ma sát thấp, chống dính, kháng axit và kiềm mạnh, cùng với tính năng chống tĩnh điện.


| Số kiểu dáng | Cân nặng | Độ dày | Lớp phủ | Màu sắc |
|---|---|---|---|---|
| Suntex-8001 | 580gsm | 0,4mm | 1 mặt | đen |
| Suntex-8003 | 580gsm | 0,4mm | 1 mặt | xám |
| Suntex-8016 | 560gsm | 0,4mm | 1 mặt | trắng |
| Suntex-8018 | 610gsm | 0,4mm | 2 mặt | đen |
Vải sợi thủy tinh màng nhôm
Vải sợi thủy tinh màng nhôm lý tưởng để làm lớp cách nhiệt do có đặc tính phản xạ tuyệt vời, nhẹ và khả năng chịu nhiệt, giúp giảm thiểu hiệu quả sự truyền nhiệt và tăng cường khả năng cách nhiệt.

| Số kiểu dáng | Cân nặng | Độ dày | Lớp phủ | Màu sắc |
|---|---|---|---|---|
| Suntex-6002 (lá kim loại) | 470gsm | 0,4mm | 1 mặt | mảnh |
| Suntex-6008 (phim) | 450gsm | 0,4mm | 1 mặt | mảnh |
| Suntex-6005 | 640gsm | 0,7mm | 1 mặt | mảnh |
Vật liệu lớp bên trong dùng để cách nhiệt thường được lựa chọn để tăng cường khả năng chịu nhiệt và bảo vệ. Các vật liệu phổ biến được sử dụng cho lớp bên trong cách nhiệt bao gồm vải sợi thủy tinh đã qua xử lý nhiệt, vải sợi thủy tinh phủ PU gia cường bằng sợi SS, vải sợi thủy tinh oxit kim loại, vải sợi thủy tinh phủ canxi silicat, vải silica, vải sợi thủy tinh ECR hoàn thiện ở nhiệt độ cao gia cường bằng sợi SS, vải sợi thủy tinh ECR phủ vermiculite gia cường bằng sợi SS, vải silica phủ vermiculite.
Vải sợi thủy tinh xử lý nhiệt
Vải sợi thủy tinh xử lý nhiệt cho lớp cách nhiệt bên trong có khả năng chịu nhiệt độ cao và không tạo khói khi đun nóng.

| Số kiểu dáng | Cân nặng | Độ dày | Màu sắc | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|
| Suntex-580HT | 580gsm | 0,6mm | màu nâu | Vải giá rẻ, không thích hợp cho điều kiện nhiệt độ quá cao |
| Suntex-640HT | 640gsm | 0,7mm | màu nâu | Vải giá rẻ, không thích hợp cho điều kiện nhiệt độ quá cao |
| Suntex-880HT | 880gsm | 1,0mm | màu nâu | Vải giá rẻ, không thích hợp cho điều kiện nhiệt độ quá cao |
| Suntex-950HT | 950gsm | 1,2mm | màu nâu | Vải giá rẻ, không thích hợp cho điều kiện nhiệt độ quá cao |
Vải sợi thủy tinh phủ PU gia cố bằng dây thép không gỉ ★
Vải sợi thủy tinh phủ PU với lớp gia cố bằng dây thép không gỉ mang lại độ bền cao hơn, sức bền tăng lên, khả năng chống rách tốt hơn và bảo vệ tốt hơn khỏi sự mài mòn cho các lớp cách nhiệt bên trong.

| Số kiểu dáng | Cân nặng | Độ dày | Màu sắc | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|
| Suntex-2040 | 690gsm | 0,7mm | xám | bảo vệ tốt hơn chống mài mòn |
Vải sợi oxit kim loại ★
Vải sợi thủy tinh oxit kim loại dùng cho lớp cách nhiệt bên trong có khả năng chịu nhiệt vượt trội, tăng cường độ bền cơ học, khả năng chống hóa chất tuyệt vời và độ bền được cải thiện, hiệu suất tốt trong môi trường nhiệt độ cao.

| Số kiểu dáng | Cân nặng | Độ dày | Màu sắc | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|
| Suntex-5053 | 950gsm | 1,0mm | màu nâu | tăng cường sức mạnh cơ học và độ bền được cải thiện |
Vải sợi thủy tinh phủ canxi silicat
Vải sợi thủy tinh phủ canxi silicat có khả năng chịu nhiệt vượt trội, độ dẫn nhiệt thấp, khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và độ bền cho các lớp cách nhiệt bên trong, hiệu suất tốt trong các ứng dụng nhiệt độ cao.

| Số kiểu dáng | Cân nặng | Độ dày | Màu sắc | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|
| Suntex-5057 | 740gsm | 0,7mm | xám | hiệu suất tốt trong điều kiện nóng |
| Suntex-5006 | 1100gsm | 1,2mm | xám | hiệu suất tốt hơn trong điều kiện nóng |
Vải silica
Vải silica có khả năng chịu nhiệt vượt trội, độ dẫn nhiệt thấp, tính linh hoạt tuyệt vời, khả năng chống hóa chất cho các lớp cách nhiệt bên trong, lý tưởng cho các ứng dụng nhiệt độ cao.

| Số kiểu dáng | Cân nặng | Độ dày | Màu sắc | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|
| SL600 | 600gsm | 0,7mm | màu nâu | hiệu suất tốt hơn trong điều kiện nóng |
| SL1100 | 1100gsm | 1,2mm | màu nâu | hiệu suất tốt hơn trong điều kiện nóng |
Vải sợi thủy tinh ECR hoàn thiện ở nhiệt độ cao với dây thép gia cố SS ★
Vải sợi thủy tinh ECR phủ chịu nhiệt độ cao được chế tạo đặc biệt với sợi thép không gỉ gia cố đặc biệt thích hợp cho môi trường hoạt động trên 700°C, là sự lựa chọn hoàn hảo cho lớp cách nhiệt cho tua bin hơi nước.
* Khả năng chịu nhiệt lên đến 700°C (thời gian dài), ngắn (8 giờ) lên đến 750°C
* Khả năng chống mài mòn vượt trội
* Chống cháy, có tính chất cháy, cháy cạnh trong 30 giây, sau đó tự dập tắt
* Giảm khói.


| Số kiểu dáng | Cân nặng | Độ dày | Màu sắc | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|
| Suntex-5058 | 1250gsm | 1,3mm | xám | hiệu suất tuyệt vời trong điều kiện nhiệt độ cao |
Vải sợi thủy tinh phủ Vermiculite gia cố bằng dây thép không gỉ ★
Vải sợi thủy tinh phủ vermiculite gia cố bằng sợi thép không gỉ là loại vải chịu nhiệt độ cao được thiết kế cho bề mặt nóng của lớp vỏ cách nhiệt. Nó có khả năng chịu nhiệt và chống sốc nhiệt tuyệt vời.

| Số kiểu dáng | Cân nặng | Độ dày | Màu sắc | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|
| Suntex-5065 | 1250gsm | 1,3mm | màu vàng | hiệu suất tuyệt vời trong điều kiện nhiệt độ cao |
Vải silica phủ vermiculite
Vải silica phủ vermiculite là vật liệu chịu nhiệt độ cao được thiết kế cho bề mặt nóng của lớp cách nhiệt, có khả năng chịu được nhiệt độ cực cao.


| Số kiểu dáng | Cân nặng | Độ dày | Màu sắc | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|
| Suntex-5021 | 620gsm | 0,65mm | màu vàng | hiệu suất tuyệt vời trong điều kiện nhiệt độ cao |
| Suntex-5022 | 1250gsm | 1,3mm | màu vàng | hiệu suất tuyệt vời trong điều kiện nhiệt độ cao |
Lớp cách nhiệt là thành phần chính cung cấp khả năng chịu nhiệt. Các vật liệu thường được sử dụng để cách nhiệt bao gồm sợi thủy tinh, bông khoáng, bọt hoặc các vật liệu cách nhiệt tiên tiến khác giúp giảm thiểu sự truyền nhiệt.


Vỏ cách nhiệt thường được trang bị nhiều cơ chế buộc chặt khác nhau (như dây đai, miếng dán Velcro hoặc khóa) để đảm bảo vừa khít với vật thể cần cách nhiệt.






