E, EW và EI trong Rèm chống cháy là gì?
Làm thế nào để đến Suntex?
Tại sao Suntex là nhà cung cấp đáng tin cậy?
Ngoài giá cả cạnh tranh, Suntex còn có thể cung cấp những gì nữa?
Sản phẩm của Suntex là gì?
Bạn đang cần sự giúp đỡ?
Đảm bảo an toàn phòng cháy chữa cháy trong tòa nhà là vô cùng quan trọng. Để đánh giá hiệu quả của các rào chắn như rèm cửa, cửa ra vào và kính trong việc ngăn chặn cháy lan, một hệ thống phân loại cháy đã được thiết lập. Hệ thống này cung cấp một tiêu chuẩn chung, giúp dễ dàng xác định xem sản phẩm có đáp ứng các yêu cầu an toàn của tòa nhà hay không, từ đó có khả năng cứu sống người.
Các phân loại như sau: E (tính toàn vẹn), EW (tính toàn vẹn và bức xạ), và EI (tính toàn vẹn và cách điện). Mỗi phân loại được đo bằng phút, cho biết thời gian sản phẩm hoạt động trong các điều kiện thử nghiệm cụ thể. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ tìm hiểu cách xác định các phân loại này và ý nghĩa thực tế của chúng.
Làm thế nào để xác định các tiêu chuẩn E/W/I cho rèm chống cháy và kiểm tra tính tuân thủ của chúng?
Trước khi hiểu E/I/W là gì, chúng ta phải biết tiêu chuẩn nào định nghĩa E/I/W và các phương pháp được sử dụng để kiểm tra chúng nhằm phân loại xếp hạng của các thiết bị phòng cháy chữa cháy.
Hiểu về Tiêu chuẩn EN 13501-2 dành cho Sản phẩm Chống cháy: Phân loại và Tiêu chí
Tiêu chuẩn EN 13501-2 là chuẩn mực chung của châu Âu để phân loại các cấu kiện xây dựng dựa trên khả năng chống cháy. Tiêu chuẩn này áp dụng cho nhiều sản phẩm khác nhau như cửa ra vào, cửa sổ, vách ngăn kính, rèm cửa và các vật liệu chống cháy khác, đánh giá khả năng ngăn chặn ngọn lửa, hạn chế dòng nhiệt và ngăn ngừa phát thải khói độc.
Tiêu chí đánh giá của Tiêu chuẩn EN 13501-2
Tiêu chuẩn EN 13501-2 dựa trên ba tiêu chí chính:
- E / Dấu lửa
Tiêu chuẩn này ngăn chặn sự lan truyền của ngọn lửa và khí nóng qua kết cấu xây dựng. Đây là yêu cầu tối thiểu để một sản phẩm được coi là chống cháy. - I / Cách nhiệt
Khía cạnh này hạn chế sự gia tăng nhiệt độ ở phía không tiếp xúc với lửa, do đó ngăn chặn sự truyền nhiệt có thể làm cháy các vật liệu gần đó. - W / Bức xạ nhiệt
Tiêu chuẩn này đánh giá nhiệt lượng tỏa ra từ bộ phận đang cháy và tác động của nó lên các vật liệu dễ cháy lân cận, do đó bảo vệ con người và đồ vật xung quanh khỏi nhiệt độ quá cao.
Tiêu chuẩn EN 1634-1: Xác định các phương pháp thử nghiệm để đạt được xếp hạng E/W/I
Tiêu chuẩn EN 1634-1 kiểm tra rèm chống cháy để xác định xem chúng có đạt xếp hạng E/W/I hay không, tập trung vào ba khía cạnh chính: chuẩn bị trước khi thử nghiệm, quy trình thử nghiệm và tiêu chí đánh giá để xếp hạng.
Chuẩn bị trước khi thử nghiệm
Mẫu phải được xử lý sơ bộ theo các yêu cầu của EN 1363-1. Chi tiết về việc xử lý kết cấu đỡ nên tham khảo Phụ lục A của tiêu chuẩn. Ví dụ, một số vật liệu trám hoặc bịt kín có thể cần thời gian bảo dưỡng là 7 hoặc 28 ngày. Ngoài ra, sản phẩm màn chắn chống cháy phải được điều chỉnh cơ học cần thiết để đảm bảo sản phẩm ở trạng thái hoạt động tối ưu.
Quy trình thử nghiệm
Thử nghiệm khả năng chịu lửa được thực hiện theo đường cong tăng nhiệt độ tiêu chuẩn được quy định trong EN 1363-1 (T=345 log₁₀(8t + 1) + 20), mô phỏng toàn bộ quá trình phát triển của đám cháy từ giai đoạn đầu đến khi bùng phát. Mẫu được lắp đặt trên kết cấu chịu lực tuân thủ các loại quy định, và phương pháp lắp đặt phải mô phỏng thực tế sử dụng càng sát càng tốt để đảm bảo kết quả thử nghiệm mang tính đại diện và có thể áp dụng vào kỹ thuật.
Tiêu chí đánh giá xếp hạng
- Đánh giá xếp hạng tính toàn vẹn (E): Tính toàn vẹn chủ yếu đo lường khả năng ngăn chặn ngọn lửa và khí nóng xâm nhập của rèm chống cháy trong điều kiện nhiệt độ cao. Nếu xảy ra các trường hợp sau—cháy miếng bông, ngọn lửa ở mặt không tiếp xúc kéo dài hơn 10 giây, đầu dò 6mm có thể xuyên qua các vết nứt rộng ≥ 150mm, hoặc đầu dò 25mm có thể xuyên trực tiếp qua các vết nứt—tính toàn vẹn được coi là không đạt và không thể đạt được mức E tương ứng. Ngược lại, nếu tránh được các trường hợp này, các yêu cầu về tính toàn vẹn sẽ được đáp ứng.
- Đánh giá xếp hạng cách điện (I): Khả năng cách nhiệt đánh giá khả năng ức chế truyền nhiệt của rèm chống cháy. Điều này được đánh giá bằng cách kiểm soát sự gia tăng nhiệt độ ở mặt không tiếp xúc với nhiệt. Mức tăng nhiệt độ trung bình không được vượt quá 140°C, với điểm nhiệt độ cao nhất của khung trong điều kiện bình thường (phân loại I2) ≤ 360°C, và các điểm nhiệt độ tối đa khác ≤ 180°C. Trong điều kiện bổ sung (phân loại I1), tất cả các điểm nhiệt độ tối đa phải ≤ 180°C; đáp ứng các tiêu chí này cho phép đạt được xếp hạng I tương ứng; nếu không, nó sẽ không đạt yêu cầu.
- Đánh giá xếp hạng bức xạ (W): Bức xạ nhiệt đo lường khả năng ngăn chặn bức xạ nhiệt độ cao của màn chắn chống cháy. Phép đo bao gồm tổng thông lượng nhiệt từ quá trình truyền nhiệt đối lưu, ghi lại thời điểm mà giá trị bức xạ lần đầu tiên vượt quá “5, 10, 15, 20, 25 kW/m²”. Khi thông lượng nhiệt cách bề mặt cửa 1m duy trì dưới 15 kW/m² trong thời gian quy định, màn chắn chống cháy đạt tiêu chuẩn bảo vệ bức xạ nhiệt, đạt yêu cầu về hệ số W tương ứng.
E (Integrity) là gì?
Phân loại E, hay còn gọi là xếp hạng toàn vẹn, là phân loại cháy phổ biến nhất. Phân loại này đo lường mức độ hiệu quả của một rào chắn, chẳng hạn như rèm chống cháy, cửa ra vào hoặc cửa chớp, trong việc ngăn chặn ngọn lửa xâm nhập khi tiếp xúc với lửa ở một bên.
Trong quá trình thử nghiệm, một mặt của sản phẩm được nung nóng đến hơn 1000°C bằng lò nung, theo phương pháp nung tiêu chuẩn (như BS EN 1363-1). Thử nghiệm đánh giá ba tiêu chí để xác định xem ngọn lửa có xuyên qua lớp chắn hay không:
- Sản phẩm xuất hiện các vết nứt hoặc lỗ hở vượt quá kích thước cho phép.
- Miếng bông ở mặt không tiếp xúc với lửa sẽ bắt lửa.
- Ngọn lửa liên tục xảy ra ở phía không được chiếu sáng.
Bài kiểm tra kết thúc khi bất kỳ điều nào trong số này xảy ra, hoặc nhà sản xuất có thể kết thúc sớm hơn nếu sản phẩm đạt mức hiệu suất mong muốn. Kết quả được hiển thị là EXXX, trong đó XXX biểu thị thời lượng tính bằng phút.
Điều quan trọng cần lưu ý là các thử nghiệm tính toàn vẹn không đo lường khả năng truyền nhiệt qua sản phẩm; điều này được đánh giá bằng các phân loại khác.

EW (Tính toàn vẹn và bức xạ) là gì?
Trong xếp hạng EW, ngoài việc đánh giá tính toàn vẹn, khả năng hạn chế bức xạ nhiệt từ mặt không tiếp xúc của sản phẩm cũng được đánh giá. Điều này rất quan trọng để đảm bảo điều kiện an toàn, cho phép mọi người có thời gian sơ tán khỏi tòa nhà.
Trong quá trình thử nghiệm, hai đồng hồ đo thông lượng nhiệt được đặt cách mặt không tiếp xúc 1 mét để đo năng lượng nhiệt bức xạ trên một diện tích và thời gian cụ thể. Một đồng hồ được đặt chính giữa sản phẩm để lấy giá trị trung bình, trong khi đồng hồ còn lại đo thông lượng nhiệt tối đa có thể xảy ra.
Bài kiểm tra kết thúc khi tính toàn vẹn không còn hoặc thông lượng nhiệt vượt quá 15 kW/m², tùy theo điều kiện nào xảy ra trước.

EI (Tính toàn vẹn và cách điện) là gì?
Xếp hạng EI là cấp độ phân loại cao nhất cho rèm chống cháy. Nó đánh giá cả khả năng chống cháy và khả năng chống dẫn nhiệt sang mặt không tiếp xúc của sản phẩm. Điều này rất quan trọng để bảo vệ con người và ngăn ngừa vật liệu gần đó bắt lửa.
Khía cạnh cách nhiệt đo thời gian cần thiết để bề mặt không tiếp xúc đạt đến nhiệt độ 140°C so với nhiệt độ ban đầu. Thử nghiệm kết thúc khi nhiệt độ này đạt được hoặc khi tính toàn vẹn bị mất, tùy điều kiện nào đến trước.

Sự khác biệt giữa EI1 và EI2
1. Sự định nghĩa
- EI1: Là khả năng chống cháy kết hợp giữa tính toàn vẹn (E) và tính cách nhiệt (I) trong điều kiện cháy tiêu chuẩn, thường có yêu cầu khắt khe hơn về mức tăng nhiệt độ tối đa ở mặt không tiếp xúc. Phân loại này thường được sử dụng trong các ứng dụng quan trọng, trong đó việc giảm mức tăng nhiệt độ là cần thiết để ngăn ngừa cháy lan và bảo vệ các khu vực lân cận.
- EI2: Thể hiện sự kết hợp tương tự giữa tính toàn vẹn (E) và tính cách điện (I) nhưng cho phép nhiệt độ tăng cao hơn so với EI1. Nó thường phù hợp với các ứng dụng ít quan trọng hơn, trong đó nhiệt độ ở mặt không tiếp xúc được cho phép tăng nhẹ.
2. Tiêu chí hiệu suất
- Nhiệt độ tăng:
- EI1: Mức tăng nhiệt độ tối đa cho phép ở phía không tiếp xúc với ánh sáng mặt trời được quy định chặt chẽ hơn. Ví dụ, mức tăng nhiệt độ trung bình không được vượt quá 140°C.
- EI2: Cho phép tăng nhiệt độ tối đa cao hơn, có thể lên tới hơn 180°C tại một số điểm cụ thể.
- Chính trực:
- Cả hai phân loại đều đánh giá khả năng duy trì tính toàn vẹn của khoang cháy; tuy nhiên, các điều kiện để đánh giá khả năng này có thể thay đổi đôi chút do mức cho phép tăng nhiệt độ.
3. Ứng dụng
- EI1: Được sử dụng ở những khu vực có nguy cơ cháy cao, nơi cần kiểm soát chặt chẽ sự lan truyền của lửa, chẳng hạn như trong các tòa nhà cao tầng, bệnh viện hoặc trung tâm dữ liệu nơi lưu giữ các thiết bị quan trọng.
- EI2: Phù hợp hơn với các tòa nhà tiêu chuẩn nơi phòng cháy chữa cháy quan trọng nhưng không quá cấp thiết, chẳng hạn như văn phòng và tòa nhà dân cư.
Phân tích xếp hạng EI: Các mức EI khác nhau được sử dụng để làm gì
Phân loại EI không phải là ngẫu nhiên. Nó biểu thị thời gian một sản phẩm có thể duy trì cả tính toàn vẹn và khả năng cách nhiệt khi tiếp xúc với điều kiện cháy tiêu chuẩn. Lấy EI60 làm ví dụ: nó biểu thị rằng một thành phần có khả năng chống cháy và chịu nhiệt trong 60 phút, với hiệu suất này đã được xác nhận thông qua các thử nghiệm nghiêm ngặt trong phòng thí nghiệm.
EI30: Tiêu chuẩn cơ bản nhất
Xếp hạng EI30 cung cấp khả năng chống cháy trong 30 phút. Là tiêu chuẩn tối thiểu được quy định bởi hầu hết các quy định về an toàn phòng cháy chữa cháy, xếp hạng này áp dụng cho các cấu kiện bên trong nhà ở và cơ sở thương mại quy mô nhỏ. Mục đích của xếp hạng này rất đơn giản: khống chế đám cháy trong thời gian đủ dài để có thể sơ tán an toàn và can thiệp chữa cháy sớm.
EI60: Tiêu chuẩn thương mại
Xếp hạng EI60 mang lại khả năng chống cháy gấp đôi so với các hạng thấp hơn như EI30. Xếp hạng này là bắt buộc đối với các công trình nhiều tầng, hành lang công cộng và tất cả các tòa nhà có đông người ở. Trong nhiều trường hợp, tiêu chuẩn này được quy định bởi Quy định Xây dựng—điều này đặc biệt đúng đối với các lối thoát hiểm được bảo vệ trong các tòa nhà cao hơn 11 mét.
EI90: Tiêu chuẩn rủi ro cao
EI90 không dành cho các ứng dụng nhẹ. Thay vào đó, nó được thiết kế cho các môi trường có rủi ro cao—chẳng hạn như những nơi xử lý vật liệu dễ bay hơi, khu vực có cơ sở hạ tầng quan trọng tập trung, hoặc những nơi mà việc mất mát tài sản có thể dẫn đến hậu quả thảm khốc.
EI120: Tiêu chuẩn bảo vệ dân sự tối đa
Xếp hạng EI120 đại diện cho mức độ chống cháy cao nhất được sử dụng trong cả tòa nhà công cộng và dân dụng. Nó cung cấp khả năng bảo vệ được chứng nhận lên đến 120 phút trong điều kiện hỏa hoạn khắc nghiệt. Xếp hạng này không chỉ đơn thuần là lựa chọn; nó rất cần thiết cho các hệ thống quan trọng đối với sự an toàn tính mạng.
Suntex cung cấp vải cần thiết cho rèm chống cháy
Là nhà sản xuất hàng đầu về vải chống cháy và chịu nhiệt độ cao, Suntex cung cấp nhiều loại vật liệu chống cháy để sản xuất rèm chống cháy. Những vật liệu này bao gồm:

| Vải chịu nhiệt độ cao Suntex | Đánh giá được đề xuất | Nhận xét |
|---|---|---|
| Vải sợi thủy tinh phủ PU, Suntex-2005 | Màn khói (D) | Phù hợp cho rèm khói cố định hoặc rèm khói di động. |
| Vải sợi thủy tinh phủ PU gia cố bằng dây SS (V4A), Suntex-2036(0,55mm), Suntex-2112(0,45mm), Suntex-2129 (0,75mm) | Màn lửa (E, hoặc là một phần của EI) | Suntex cung cấp vật liệu với nhiều độ dày và độ bền khác nhau để đáp ứng các yêu cầu đa dạng. |
| Vải sợi thủy tinh cán mỏng bằng nhôm có gia cố bằng dây thép không gỉ (V4A), Suntex-6025 | Màn lửa (EW) | Cả hai mặt đều được ép nhiều lớp, dây V4A làm tăng đáng kể độ bền của sản phẩm này. |
| Vải sợi thủy tinh phủ graphite trương nở có gia cố bằng dây SS (V4A) Suntex-5048 | Màn lửa (là một phần của EI) | Khi tiếp xúc với nhiệt, than chì trương nở có thể nở ra nhanh chóng, tăng khoảng cách giữa các lớp vải và do đó tăng khả năng chịu nhiệt. |
| Vải sợi thủy tinh tráng nhôm | Màn lửa (là một phần của EI) | Là lớp cách nhiệt bức xạ nhiệt. |
| Vải silica hoặc vải silica phủ silicon | Màn lửa (là một phần của EI) | Ở một số quốc gia hoặc khu vực, vải silica hoặc vải silica phủ silicon được ưa chuộng hơn làm vật liệu cho rèm chống cháy đạt chuẩn EI. |
Lưu ý: Suntex có thể cung cấp nhiều loại vải chống cháy khác nhau cho các loại rèm khói hoặc rèm chống cháy khác nhau. Tuy nhiên, chúng tôi không cung cấp hỗ trợ kỹ thuật hoặc phương pháp thiết kế để sản xuất rèm chống cháy.
Để tìm hiểu thêm về vải rèm chống khói và lửa, hãy nhấp vào ⬇.
Báo cáo thử nghiệm vải Suntex ở nhiệt độ 1100°C trong 180 phút
| Yêu cầu kiểm tra | EN 1363-1: Thử nghiệm khả năng chịu lửa năm 2020. Phần 1: Yêu cầu chung EN1364-1: 2015 Thử nghiệm khả năng chịu lửa cho các cấu kiện không chịu lực. Phần 1: Tường |
| Kết quả kiểm tra | Theo kết quả thử nghiệm, hiệu suất chịu lửa của mẫu nộp như sau: Tính toàn vẹn: ≥ 180 phút. |
| Phần kết luận | Theo kết quả thử nghiệm, mẫu đã nộp đáp ứng yêu cầu về tính toàn vẹn của lửa đối với 3 giờ. |
| Các mục kiểm tra | Tiêu chí hiệu suất | Kết quả |
| Một mẫu vật được coi là mất tính toàn vẹn nếu xảy ra bất kỳ trường hợp cụ thể nào sau đây: | ||
| Chính trực | a) Khi xảy ra ngọn lửa liên tục không dưới 10 giây trên bề mặt không tiếp xúc; b) Ngọn lửa và/hoặc khí nóng làm miếng bông gòn bốc cháy hoặc phát sáng; c) Đồng hồ đo có đường kính 6 mm có thể xuyên qua các khe hở sao cho đầu của đồng hồ đo nhô vào trong lò và đồng hồ đo có thể di chuyển trong khe hở đó một khoảng cách ít nhất là 150 mm; d) Thước đo khe hở có đường kính 25 mm có thể xuyên qua khe hở sao cho đầu thước đo nhô vào trong lò; | 180 phút, Vải chống cháy Suntex vẫn giữ được hiệu suất Integrity. |
Tuyên bố
Kết quả chỉ liên quan đến hành vi của mẫu vật liệu xây dựng trong các điều kiện cụ thể của thử nghiệm. Chúng không phải là tiêu chí duy nhất để đánh giá khả năng chống cháy tiềm ẩn của vật liệu đang sử dụng, cũng không phản ánh hành vi thực tế trong các vụ cháy.
Kết quả thử nghiệm chỉ liên quan đến mẫu thử nghiệm. Hiệu suất chống cháy của mẫu thiết kế này có thể thay đổi nếu kích thước, khoảng hở, thành phần cấu tạo khác nhau hoặc lắp đặt trong các kết cấu tường khác nhau.
Đường cong kết quả thử nghiệm
Các dữ liệu sau đây được thu thập trong quá trình thử nghiệm:
a) Đường cong nhiệt độ/thời gian trung bình trong lò, xem Hình 1 đính kèm.
b) Đường cong áp suất/thời gian thực tế của lò, xem Hình 2 đính kèm.
c) Thử nghiệm vải chống cháy Suntex ở nhiệt độ 1100°C trong 180 phút cho rèm chống cháy. Thử nghiệm trước/sau, xem Hình 3.



Bộ sưu tập thử nghiệm cháy vải Suntex


Câu hỏi thường gặp / Blog / Tin tức khác >>






